Trang chủ8201 • TPE
add
Inventec Besta Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
12,30 NT$ - 12,60 NT$
Phạm vi một năm
9,77 NT$ - 19,75 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
770,22 Tr TWD
Số lượng trung bình
67,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,78 Tr | 32,05% |
Chi phí hoạt động | 40,83 Tr | -0,47% |
Thu nhập ròng | -1,64 Tr | 83,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,24 | 87,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,90 Tr | 35,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 317,08 Tr | 4,19% |
Tổng tài sản | 692,47 Tr | 8,41% |
Tổng nợ | 231,37 Tr | 37,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 461,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,64 Tr | 83,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,45 Tr | 574,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,31 Tr | -207,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -883,00 N | 49,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,04 Tr | 908,35% |
Dòng tiền tự do | 27,79 Tr | 88,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.170