Trang chủ8203 • TYO
add
Mr Max Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
754,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
753,00 ¥ - 763,00 ¥
Phạm vi một năm
586,00 ¥ - 915,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,95 T JPY
Số lượng trung bình
94,26 N
Tỷ số P/E
8,57
Tỷ lệ cổ tức
3,04%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,09 T | 10,35% |
Chi phí hoạt động | 8,12 T | 8,73% |
Thu nhập ròng | 443,00 Tr | 4,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,23 | -4,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,48 T | 11,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,91 T | 36,41% |
Tổng tài sản | 91,71 T | 7,04% |
Tổng nợ | 54,00 T | 7,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 443,00 Tr | 4,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 12, 1950
Trang web
Nhân viên
689