Trang chủ8207 • TYO
add
Ten Allied Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
286,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
286,00 ¥ - 288,00 ¥
Phạm vi một năm
238,00 ¥ - 302,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,65 T JPY
Số lượng trung bình
45,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,07 T | 1,05% |
Chi phí hoạt động | 2,13 T | 3,30% |
Thu nhập ròng | 21,00 Tr | -81,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,68 | -81,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,00 Tr | -45,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,95 T | -10,22% |
Tổng tài sản | 7,41 T | -3,00% |
Tổng nợ | 4,32 T | -13,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,00 Tr | -81,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 12, 1969
Trang web
Nhân viên
258