Trang chủ8213 • TPE
add
Taiwan Printed Circut Brd Techvst Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
32,90 NT$ - 34,40 NT$
Phạm vi một năm
26,00 NT$ - 39,35 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,03 T TWD
Số lượng trung bình
996,14 N
Tỷ số P/E
14,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,60 T | 11,17% |
Chi phí hoạt động | 317,57 Tr | 4,09% |
Thu nhập ròng | 133,08 Tr | -39,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,89 | -45,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 431,59 Tr | -3,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,37 T | 0,30% |
Tổng tài sản | 31,35 T | 2,01% |
Tổng nợ | 14,50 T | 2,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 271,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 133,08 Tr | -39,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,84 Tr | -96,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -467,40 Tr | -65,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,98 Tr | -453,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 195,49 Tr | -66,85% |
Dòng tiền tự do | -326,79 Tr | -142,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
6.866