Trang chủ8225 • TYO
add
Takachiho Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.185,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.160,00 ¥ - 3.255,00 ¥
Phạm vi một năm
2.521,00 ¥ - 4.510,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,37 T JPY
Số lượng trung bình
910,00
Tỷ số P/E
6,01
Tỷ lệ cổ tức
1,54%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,32 T | 5,97% |
Chi phí hoạt động | 546,00 Tr | 8,33% |
Thu nhập ròng | 60,00 Tr | -25,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,58 | -29,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,75 Tr | -23,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,13 T | 27,73% |
Tổng tài sản | 4,84 T | 2,19% |
Tổng nợ | 2,17 T | -15,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 699,91 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,00 Tr | -25,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 2, 1949
Trang web
Nhân viên
212