Trang chủ8227 • TYO
add
Shimamura
Giá đóng cửa hôm trước
3.267,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.250,00 ¥ - 3.302,00 ¥
Phạm vi một năm
2.985,66 ¥ - 3.858,33 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
730,00 T JPY
Số lượng trung bình
1,09 Tr
Tỷ số P/E
14,07
Tỷ lệ cổ tức
2,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 175,88 T | 4,76% |
Chi phí hoạt động | 48,06 T | 6,68% |
Thu nhập ròng | 9,31 T | 13,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,30 | 7,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,27 T | 7,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 242,37 T | -18,39% |
Tổng tài sản | 554,67 T | -2,20% |
Tổng nợ | 66,12 T | -0,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 488,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,31 T | 13,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,79 T | -28,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,13 T | -53,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,69 T | -217.490,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,81 T | -119,46% |
Dòng tiền tự do | 7,55 T | -63,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 5, 1953
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.253