Trang chủ8278 • TYO
add
Fuji Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.116,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.114,00 ¥ - 2.146,00 ¥
Phạm vi một năm
1.923,00 ¥ - 2.262,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
186,22 T JPY
Số lượng trung bình
187,29 N
Tỷ số P/E
48,75
Tỷ lệ cổ tức
1,40%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 197,38 T | 0,46% |
Chi phí hoạt động | 59,75 T | 0,24% |
Thu nhập ròng | 450,00 Tr | -22,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,23 | -20,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,55 T | -17,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,48 T | -22,74% |
Tổng tài sản | 426,94 T | -3,62% |
Tổng nợ | 208,34 T | -7,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 218,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 450,00 Tr | -22,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 9, 1967
Trang web
Nhân viên
8.011