Trang chủ8285 • TYO
add
Công ty Cổ phần Mitani Sangyo
Giá đóng cửa hôm trước
722,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
729,00 ¥ - 754,00 ¥
Phạm vi một năm
286,00 ¥ - 764,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
46,02 T JPY
Số lượng trung bình
184,18 N
Tỷ số P/E
13,39
Tỷ lệ cổ tức
1,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,91 T | 10,08% |
Chi phí hoạt động | 4,88 T | 6,45% |
Thu nhập ròng | 1,10 T | 61,65% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,63 T | 26,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,88 T | 15,14% |
Tổng tài sản | 110,63 T | 17,05% |
Tổng nợ | 52,40 T | 11,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,10 T | 61,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1928
Trang web
Nhân viên
3.563