Trang chủ8291 • TYO
add
Nissan Tokyo Sales Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
513,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
513,00 ¥ - 518,00 ¥
Phạm vi một năm
427,00 ¥ - 531,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,68 T JPY
Số lượng trung bình
133,94 N
Tỷ số P/E
11,10
Tỷ lệ cổ tức
4,66%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,06 T | -11,99% |
Chi phí hoạt động | 7,08 T | 3,03% |
Thu nhập ròng | 749,00 Tr | -46,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,62 T | -43,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,27 T | -28,61% |
Tổng tài sản | 95,04 T | 3,77% |
Tổng nợ | 37,25 T | 3,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 749,00 Tr | -46,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 11, 1942
Trang web
Nhân viên
2.626