Trang chủ8338 • TYO
add
Tsukuba Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
598,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
587,00 ¥ - 612,00 ¥
Phạm vi một năm
182,00 ¥ - 735,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
48,54 T JPY
Số lượng trung bình
2,41 Tr
Tỷ số P/E
17,33
Tỷ lệ cổ tức
0,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,07 T | 2,59% |
Chi phí hoạt động | 9,58 T | -12,92% |
Thu nhập ròng | 1,91 T | 218,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,81 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 207,38 T | -44,49% |
Tổng tài sản | 2,89 NT | -1,70% |
Tổng nợ | 2,78 NT | -2,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,91 T | 218,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 9, 1952
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.314