Trang chủ8364 • TYO
add
Shimizu Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.526,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.490,00 ¥ - 2.530,00 ¥
Phạm vi một năm
1.200,00 ¥ - 2.945,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,13 T JPY
Số lượng trung bình
37,20 N
Tỷ số P/E
11,62
Tỷ lệ cổ tức
2,40%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,08 T | 26,75% |
Chi phí hoạt động | 6,84 T | 22,49% |
Thu nhập ròng | 872,00 Tr | 55,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 232,15 T | 0,45% |
Tổng tài sản | 1,82 NT | -0,24% |
Tổng nợ | 1,74 NT | -0,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 872,00 Tr | 55,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 1928
Trang web
Nhân viên
959