Trang chủ8367 • TPE
add
Chien Shing Harbour Service Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
43,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
43,10 NT$ - 43,30 NT$
Phạm vi một năm
40,25 NT$ - 50,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,97 T TWD
Số lượng trung bình
60,73 N
Tỷ số P/E
11,36
Tỷ lệ cổ tức
6,61%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 866,53 Tr | 12,91% |
Chi phí hoạt động | 94,70 Tr | 17,98% |
Thu nhập ròng | 114,88 Tr | 55,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,26 | 37,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 319,46 Tr | 19,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 927,21 Tr | -26,18% |
Tổng tài sản | 17,50 T | 3,71% |
Tổng nợ | 12,73 T | 3,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 114,88 Tr | 55,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 450,60 Tr | 40,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -233,14 Tr | 66,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,19 Tr | -110,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 172,26 Tr | 254,15% |
Dòng tiền tự do | 114,43 Tr | 161,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
325