Trang chủ8377 • TYO
add
Hokuhoku Financial Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6.210,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.174,00 ¥ - 6.379,00 ¥
Phạm vi một năm
1.831,00 ¥ - 6.545,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
758,06 T JPY
Số lượng trung bình
580,84 N
Tỷ số P/E
14,63
Tỷ lệ cổ tức
1,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,61 T | 18,91% |
Chi phí hoạt động | 33,51 T | 8,23% |
Thu nhập ròng | 14,32 T | 14,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,79 NT | 9,65% |
Tổng tài sản | 17,38 NT | 3,57% |
Tổng nợ | 16,67 NT | 3,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 708,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,32 T | 14,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 9, 2003
Trang web
Nhân viên
4.719