Trang chủ8404 • TPE
add
Paiho Shih Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
18,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
17,95 NT$ - 18,65 NT$
Phạm vi một năm
17,57 NT$ - 29,05 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,58 T TWD
Số lượng trung bình
585,31 N
Tỷ số P/E
12,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,83 T | 3,98% |
Chi phí hoạt động | 424,39 Tr | -5,30% |
Thu nhập ròng | 100,87 Tr | 168,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,50 | 158,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 436,48 Tr | 12,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,23 T | 41,30% |
Tổng tài sản | 20,05 T | 10,05% |
Tổng nợ | 12,85 T | 10,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 419,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,87 Tr | 168,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 281,42 Tr | -43,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -525,20 Tr | -9.761,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 604,88 Tr | 163,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 424,17 Tr | 211,32% |
Dòng tiền tự do | -482,84 Tr | -177,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
2.218