Trang chủ8424 • TYO
add
Fuyo General Lease Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.336,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.343,00 ¥ - 4.388,00 ¥
Phạm vi một năm
3.375,00 ¥ - 4.664,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
395,80 T JPY
Số lượng trung bình
190,17 N
Tỷ số P/E
14,21
Tỷ lệ cổ tức
3,57%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 246,92 T | 64,86% |
Chi phí hoạt động | 15,86 T | 28,97% |
Thu nhập ròng | 8,69 T | 7,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,01 T | 111,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 665,56 T | 6,42% |
Tổng tài sản | 3,66 NT | 7,32% |
Tổng nợ | 3,13 NT | 6,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 535,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,69 T | 7,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1969
Trang web
Nhân viên
4.095