Trang chủ8425 • TYO
add
Mizuho Leasing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.417,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.419,00 ¥ - 1.431,00 ¥
Phạm vi một năm
886,00 ¥ - 1.544,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
401,67 T JPY
Số lượng trung bình
455,76 N
Tỷ số P/E
8,48
Tỷ lệ cổ tức
3,66%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 209,22 T | 28,75% |
Chi phí hoạt động | 11,96 T | 39,33% |
Thu nhập ròng | 11,65 T | 14,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,57 | -11,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,12 T | 6,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,72 T | 38,39% |
Tổng tài sản | 4,18 NT | 10,12% |
Tổng nợ | 3,75 NT | 9,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 431,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 280,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,65 T | 14,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 12, 1969
Trang web
Nhân viên
2.282