Trang chủ8438 • TPE
add
Amia Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
68,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
69,10 NT$ - 75,50 NT$
Phạm vi một năm
25,15 NT$ - 76,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,98 T TWD
Số lượng trung bình
2,82 Tr
Tỷ số P/E
34,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | 20,49% |
Chi phí hoạt động | 67,49 Tr | -13,78% |
Thu nhập ròng | 62,18 Tr | 100,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,95 | 66,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,87 Tr | 89,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 572,48 Tr | 12,55% |
Tổng tài sản | 3,07 T | 5,09% |
Tổng nợ | 1,15 T | 5,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,18 Tr | 100,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 118,26 Tr | 158,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,33 Tr | -409,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,43 Tr | 25,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,70 Tr | 295,89% |
Dòng tiền tự do | 47,10 Tr | 124,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
524