Trang chủ8439 • TYO
add
Tokyo Century Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.059,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.060,00 ¥ - 2.086,50 ¥
Phạm vi một năm
1.261,50 ¥ - 2.324,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 NT JPY
Số lượng trung bình
553,62 N
Tỷ số P/E
7,86
Tỷ lệ cổ tức
3,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 346,83 T | 0,26% |
Chi phí hoạt động | 42,95 T | 7,86% |
Thu nhập ròng | 23,11 T | -20,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,66 | -20,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 673,18 T | 223,61% |
Tổng tài sản | 7,06 NT | 7,50% |
Tổng nợ | 5,85 NT | 6,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 487,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,11 T | -20,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 1969
Trang web
Nhân viên
8.146