Trang chủ8463 • TPE
add
Ruentex Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
22,10 NT$ - 22,35 NT$
Phạm vi một năm
20,20 NT$ - 28,05 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,33 T TWD
Số lượng trung bình
109,11 N
Tỷ số P/E
11,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,84 T | -0,83% |
Chi phí hoạt động | 80,83 Tr | -27,87% |
Thu nhập ròng | 1,44 Tr | -96,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,08 | -96,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 287,35 Tr | 64,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 431,87 Tr | -54,82% |
Tổng tài sản | 10,10 T | 0,07% |
Tổng nợ | 7,00 T | 0,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,44 Tr | -96,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -414,41 Tr | -257,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -196,87 Tr | 89,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 116,56 Tr | -92,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -494,73 Tr | -1.616,79% |
Dòng tiền tự do | -558,87 Tr | -1.325,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 9, 1992
Trang web
Nhân viên
300