Trang chủ8464 • TPE
add
Nien Made Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
346,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
334,00 NT$ - 345,00 NT$
Phạm vi một năm
294,50 NT$ - 505,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
98,75 T TWD
Số lượng trung bình
1,65 Tr
Tỷ số P/E
14,99
Tỷ lệ cổ tức
4,75%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,67 T | -3,48% |
Chi phí hoạt động | 2,22 T | -4,33% |
Thu nhập ròng | 1,96 T | 1,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,60 | 5,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,70 | 2,13% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,54 T | 3,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,87 T | 6,40% |
Tổng tài sản | 40,02 T | 5,72% |
Tổng nợ | 9,62 T | -1,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 293,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,96 T | 1,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,93 T | -13,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -295,03 Tr | 50,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -84,99 Tr | -140,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,75 T | -1,00% |
Dòng tiền tự do | 1,76 T | -24,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 10, 1974
Nhân viên
11.108