Trang chủ8482 • TPE
add
Shane Global Holding Inc
Giá đóng cửa hôm trước
47,35 NT$
Mức chênh lệch một ngày
46,85 NT$ - 48,15 NT$
Phạm vi một năm
44,85 NT$ - 88,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,05 T TWD
Số lượng trung bình
13,87 N
Tỷ số P/E
16,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 857,17 Tr | -14,14% |
Chi phí hoạt động | 183,56 Tr | -12,38% |
Thu nhập ròng | 58,57 Tr | -54,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,83 | -46,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 134,91 Tr | -20,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 905,51 Tr | -19,57% |
Tổng tài sản | 4,68 T | -8,44% |
Tổng nợ | 1,52 T | 14,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,57 Tr | -54,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,09 Tr | -89,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,17 Tr | -560,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,18 Tr | -1,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 71,42 Tr | -68,51% |
Dòng tiền tự do | 27,17 Tr | -84,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
1.128