Trang chủ8499 • TPE
add
Top Bright Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
260,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
248,50 NT$ - 265,00 NT$
Phạm vi một năm
121,50 NT$ - 410,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,46 T TWD
Số lượng trung bình
175,66 N
Tỷ số P/E
23,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 T | 104,29% |
Chi phí hoạt động | 241,50 Tr | 128,16% |
Thu nhập ròng | 156,04 Tr | -15,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,76 | -58,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 340,64 Tr | 71,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,04 T | -22,48% |
Tổng tài sản | 15,95 T | 30,58% |
Tổng nợ | 3,92 T | 331,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 156,04 Tr | -15,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 253,08 Tr | 121,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -419,22 Tr | 39,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -141,59 Tr | -2.573,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -220,56 Tr | 53,98% |
Dòng tiền tự do | -909,60 Tr | -15.062,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
714