Trang chủ8511 • TYO
add
Japan Securities Finance Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.169,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.181,00 ¥ - 2.202,00 ¥
Phạm vi một năm
1.456,00 ¥ - 2.380,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
182,35 T JPY
Số lượng trung bình
191,96 N
Tỷ số P/E
18,66
Tỷ lệ cổ tức
3,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,27 T | 125,22% |
Chi phí hoạt động | 3,96 T | 2.273,65% |
Thu nhập ròng | 2,98 T | 13,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,54 | -49,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,83 T | 8,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,14 NT | 12,45% |
Tổng tài sản | 15,91 NT | 11,82% |
Tổng nợ | 15,77 NT | 11,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,98 T | 13,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 7, 1927
Trang web
Nhân viên
276