Trang chủ8522 • TYO
add
Bank of Nagoya Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.840,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.750,00 ¥ - 5.990,00 ¥
Phạm vi một năm
1.813,33 ¥ - 6.370,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
286,33 T JPY
Số lượng trung bình
261,21 N
Tỷ số P/E
14,54
Tỷ lệ cổ tức
1,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,24 T | 12,89% |
Chi phí hoạt động | 17,79 T | -2,82% |
Thu nhập ròng | 7,92 T | 70,00% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 892,98 T | -1,32% |
Tổng tài sản | 6,24 NT | 6,18% |
Tổng nợ | 5,92 NT | 6,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 310,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,92 T | 70,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 2, 1949
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.975