Trang chủ8550 • TYO
add
Tochigi Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
914,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
901,00 ¥ - 928,00 ¥
Phạm vi một năm
235,00 ¥ - 1.082,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
98,87 T JPY
Số lượng trung bình
915,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,72%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,66 T | -5,63% |
Chi phí hoạt động | 7,13 T | -12,30% |
Thu nhập ròng | 2,72 T | 17,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,49 | 24,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 674,70 T | -7,70% |
Tổng tài sản | 3,64 NT | 2,64% |
Tổng nợ | 3,48 NT | 2,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,72 T | 17,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 12, 1942
Trang web
Nhân viên
1.552