Trang chủ8558 • TYO
add
Towa Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.061,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.062,00 ¥ - 1.085,00 ¥
Phạm vi một năm
490,00 ¥ - 1.267,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
38,28 T JPY
Số lượng trung bình
215,32 N
Tỷ số P/E
6,47
Tỷ lệ cổ tức
3,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,48 T | 24,82% |
Chi phí hoạt động | 10,00 T | 34,53% |
Thu nhập ròng | 396,00 Tr | -49,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 198,36 T | 0,80% |
Tổng tài sản | 2,43 NT | 0,02% |
Tổng nợ | 2,34 NT | 0,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 396,00 Tr | -49,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 6, 1917
Trang web
Nhân viên
1.270