Trang chủ8600 • TYO
add
Tomony Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
866,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
872,00 ¥ - 889,00 ¥
Phạm vi một năm
431,00 ¥ - 992,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
171,86 T JPY
Số lượng trung bình
617,62 N
Tỷ số P/E
13,06
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,10 T | -4,76% |
Chi phí hoạt động | 13,63 T | -11,49% |
Thu nhập ròng | 6,01 T | 8,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,21 | 14,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 525,50 T | 31,63% |
Tổng tài sản | 5,22 NT | 4,60% |
Tổng nợ | 4,92 NT | 4,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 293,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 192,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,01 T | 8,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 2010
Trang web
Nhân viên
2.234