Trang chủ8622 • TYO
add
Mito Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
708,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
691,00 ¥ - 719,00 ¥
Phạm vi một năm
420,00 ¥ - 775,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
45,59 T JPY
Số lượng trung bình
599,18 N
Tỷ số P/E
13,67
Tỷ lệ cổ tức
4,32%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,37 T | 21,43% |
Chi phí hoạt động | 2,57 T | 11,59% |
Thu nhập ròng | 1,34 T | 159,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,62 | 113,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,98 T | -4,10% |
Tổng tài sản | 79,15 T | -2,27% |
Tổng nợ | 38,04 T | -5,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,34 T | 159,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 2, 1933
Trang web
Nhân viên
750