Trang chủ8624 • TYO
add
Ichiyoshi Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.512,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.491,00 ¥ - 1.518,00 ¥
Phạm vi một năm
593,00 ¥ - 1.549,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
56,59 T JPY
Số lượng trung bình
266,13 N
Tỷ số P/E
17,82
Tỷ lệ cổ tức
2,48%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,60 T | 39,77% |
Chi phí hoạt động | 4,57 T | — |
Thu nhập ròng | 1,23 T | 247,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,64 | 148,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,91 T | 24,70% |
Tổng tài sản | 58,46 T | — |
Tổng nợ | 29,82 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,23 T | 247,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 8, 1950
Trang web
Nhân viên
965