Trang chủ8700 • TYO
add
Maruhachi Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.751,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.743,00 ¥ - 1.769,00 ¥
Phạm vi một năm
1.420,00 ¥ - 1.899,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,10 T JPY
Số lượng trung bình
8,69 N
Tỷ số P/E
11,06
Tỷ lệ cổ tức
3,42%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 947,00 Tr | 9,35% |
Chi phí hoạt động | 695,00 Tr | 6,11% |
Thu nhập ròng | 252,00 Tr | 75,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,61 | 60,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,14 T | 11,29% |
Tổng tài sản | 14,07 T | 7,81% |
Tổng nợ | 5,91 T | 8,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 252,00 Tr | 75,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
139