Trang chủ8704 • TYO
add
Traders Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.028,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.038,00 ¥ - 1.055,00 ¥
Phạm vi một năm
681,00 ¥ - 1.215,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,72 T JPY
Số lượng trung bình
109,46 N
Tỷ số P/E
8,17
Tỷ lệ cổ tức
3,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,56 T | 6,75% |
Chi phí hoạt động | 830,00 Tr | 4,53% |
Thu nhập ròng | 1,00 T | 6,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,02 | -0,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,02 T | 24,03% |
Tổng tài sản | 157,24 T | 25,60% |
Tổng nợ | 138,88 T | 28,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 T | 6,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 11, 1999
Trang web
Nhân viên
278