Trang chủ8713 • TYO
add
FIDEA Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.921,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.909,00 ¥ - 1.946,00 ¥
Phạm vi một năm
1.221,00 ¥ - 2.296,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,63 T JPY
Số lượng trung bình
73,86 N
Tỷ số P/E
11,37
Tỷ lệ cổ tức
3,93%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,26 T | -14,59% |
Chi phí hoạt động | 10,37 T | -13,65% |
Thu nhập ròng | 1,23 T | -44,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,01 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 475,19 T | 40,33% |
Tổng tài sản | 2,95 NT | -3,78% |
Tổng nợ | 2,87 NT | -4,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 85,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,23 T | -44,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.028