Trang chủ8715 • TYO
add
Anicom Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.406,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.404,00 ¥ - 1.448,00 ¥
Phạm vi một năm
433,00 ¥ - 1.448,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
107,76 T JPY
Số lượng trung bình
514,60 N
Tỷ số P/E
51,20
Tỷ lệ cổ tức
0,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,54 T | -25,39% |
Chi phí hoạt động | 52,00 Tr | -99,00% |
Thu nhập ròng | -3,00 Tr | -100,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,02 | -100,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 109,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,03 T | 111,60% |
Tổng tài sản | 73,48 T | 4,94% |
Tổng nợ | 45,14 T | 7,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,00 Tr | -100,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Anicom Holdings, Inc. is a pet insurance company based in Tokyo, Japan with its headquarters in Shinjuku. Wikipedia
Ngày thành lập
5 thg 7, 2000
Trang web
Nhân viên
974