Trang chủ8737 • TYO
add
Akatsuki Corp
Giá đóng cửa hôm trước
654,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
651,00 ¥ - 664,00 ¥
Phạm vi một năm
400,00 ¥ - 770,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,19 T JPY
Số lượng trung bình
108,22 N
Tỷ số P/E
5,53
Tỷ lệ cổ tức
4,52%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,07 T | 24,77% |
Chi phí hoạt động | 5,10 T | 5,66% |
Thu nhập ròng | 1,14 T | 83,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,99 | 47,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,92 T | 62,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,57 T | 5,56% |
Tổng tài sản | 115,28 T | 8,62% |
Tổng nợ | 95,12 T | 7,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,14 T | 83,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 9, 1950
Trang web
Nhân viên
380