Trang chủ8739 • TYO
add
Sparx Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.923,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.915,00 ¥ - 1.944,00 ¥
Phạm vi một năm
1.224,00 ¥ - 2.142,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
79,61 T JPY
Số lượng trung bình
161,22 N
Tỷ số P/E
11,86
Tỷ lệ cổ tức
3,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,04 T | 19,28% |
Chi phí hoạt động | 2,66 T | 3,79% |
Thu nhập ròng | 1,59 T | 53,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,59 | 28,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,45 T | 42,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,28 T | -3,37% |
Tổng tài sản | 53,28 T | 12,14% |
Tổng nợ | 16,24 T | 8,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,59 T | 53,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 6, 1988
Trang web
Nhân viên
193