Trang chủ8747 • TYO
add
Yutaka Trusty Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.814,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.816,00 ¥ - 2.879,00 ¥
Phạm vi một năm
1.240,00 ¥ - 3.445,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,36 T JPY
Số lượng trung bình
19,18 N
Tỷ số P/E
4,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,43 T | 257,38% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 1,82 T | 3.768,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,06 | 983,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,48 T | 135,35% |
Tổng tài sản | 327,81 T | 183,03% |
Tổng nợ | 310,96 T | 203,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,82 T | 3.768,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 1, 1957
Trang web
Nhân viên
348