Trang chủ8771 • TYO
add
eGuarantee Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.673,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.681,00 ¥ - 1.700,00 ¥
Phạm vi một năm
1.441,00 ¥ - 1.879,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
76,93 T JPY
Số lượng trung bình
171,84 N
Tỷ số P/E
21,98
Tỷ lệ cổ tức
2,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,77 T | 5,77% |
Chi phí hoạt động | 690,32 Tr | -3,43% |
Thu nhập ròng | 945,65 Tr | 7,76% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,38 T | -0,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,74 T | -24,08% |
Tổng tài sản | 27,66 T | -10,37% |
Tổng nợ | 6,02 T | 8,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 945,65 Tr | 7,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 9, 2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
184