Trang chủ8835 • TYO
add
Taiheiyo Kouhatsu Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.220,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.044,00 ¥ - 1.277,00 ¥
Phạm vi một năm
616,00 ¥ - 1.545,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,22 T JPY
Số lượng trung bình
778,06 N
Tỷ số P/E
19,84
Tỷ lệ cổ tức
3,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,75 T | -17,20% |
Chi phí hoạt động | 854,00 Tr | -5,01% |
Thu nhập ròng | -44,00 Tr | -155,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,45 | -166,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 245,75 Tr | -39,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,39 T | -26,40% |
Tổng tài sản | 48,13 T | -7,10% |
Tổng nợ | 31,88 T | -10,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,00 Tr | -155,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 4, 1920
Trang web
Nhân viên
676