Trang chủ8877 • TYO
add
ESLEAD CORP
Giá đóng cửa hôm trước
6.300,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.250,00 ¥ - 6.320,00 ¥
Phạm vi một năm
3.500,00 ¥ - 7.560,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
97,74 T JPY
Số lượng trung bình
54,35 N
Tỷ số P/E
10,25
Tỷ lệ cổ tức
3,24%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,83 T | 43,65% |
Chi phí hoạt động | 2,40 T | 13,61% |
Thu nhập ròng | 1,77 T | 28,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,14 | -10,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,75 T | 46,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,84 T | 152,45% |
Tổng tài sản | 253,00 T | 34,76% |
Tổng nợ | 174,65 T | 50,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,77 T | 28,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
419