Trang chủ8892 • TYO
add
Es-con Japan Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.097,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.093,00 ¥ - 1.120,00 ¥
Phạm vi một năm
907,00 ¥ - 1.267,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
108,64 T JPY
Số lượng trung bình
275,44 N
Tỷ số P/E
11,90
Tỷ lệ cổ tức
4,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,74 T | -43,85% |
Chi phí hoạt động | 3,37 T | -37,91% |
Thu nhập ròng | 2,96 T | -47,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,67 | -7,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 35,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,25 T | -19,64% |
Tổng tài sản | 480,02 T | 6,81% |
Tổng nợ | 401,88 T | 6,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,96 T | -47,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 4, 1995
Trang web
Nhân viên
475