Trang chủ8912 • TYO
add
Area Quest Inc
Giá đóng cửa hôm trước
167,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
167,00 ¥ - 171,00 ¥
Phạm vi một năm
149,00 ¥ - 281,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,93 T JPY
Số lượng trung bình
699,56 N
Tỷ số P/E
15,00
Tỷ lệ cổ tức
1,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 612,00 Tr | 2,51% |
Chi phí hoạt động | 109,00 Tr | 6,86% |
Thu nhập ròng | 38,00 Tr | 445,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,21 | 437,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,50 Tr | 16,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 395,00 Tr | 23,05% |
Tổng tài sản | 4,02 T | 3,37% |
Tổng nợ | 2,51 T | -3,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,00 Tr | 445,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 1, 2000
Trang web
Nhân viên
31