Trang chủ8917 • TYO
add
First Juken Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.185,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.184,00 ¥ - 1.209,00 ¥
Phạm vi một năm
975,00 ¥ - 1.266,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,08 T JPY
Số lượng trung bình
24,78 N
Tỷ số P/E
11,05
Tỷ lệ cổ tức
3,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,61 T | -15,32% |
Chi phí hoạt động | 950,00 Tr | -10,18% |
Thu nhập ròng | 258,00 Tr | 36,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,39 | 61,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 584,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 42,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,91 T | -1,04% |
Tổng tài sản | 61,17 T | 0,90% |
Tổng nợ | 19,05 T | -2,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 258,00 Tr | 36,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 7, 1999
Trang web
Nhân viên
411