Trang chủ8918 • TYO
add
LAND Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,00 ¥ - 10,00 ¥
Phạm vi một năm
6,00 ¥ - 13,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,91 T JPY
Số lượng trung bình
199,23 Tr
Tỷ số P/E
647,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 282,00 Tr | -81,15% |
Chi phí hoạt động | 149,00 Tr | -19,89% |
Thu nhập ròng | 30,00 Tr | -76,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,64 | 25,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,25 Tr | -81,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,66 T | -54,76% |
Tổng tài sản | 9,62 T | -4,60% |
Tổng nợ | 983,00 Tr | -25,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,00 Tr | -76,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 12, 1996
Trang web
Nhân viên
14