Trang chủ8920 • TYO
add
Tosho Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
885,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
885,00 ¥ - 909,00 ¥
Phạm vi một năm
475,00 ¥ - 980,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,33 T JPY
Số lượng trung bình
120,62 N
Tỷ số P/E
20,24
Tỷ lệ cổ tức
0,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,11 T | -54,69% |
Chi phí hoạt động | 455,00 Tr | 9,90% |
Thu nhập ròng | 1,02 T | 7,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,31 | 137,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,91 T | 6,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,84 T | 0,62% |
Tổng tài sản | 72,41 T | -2,19% |
Tổng nợ | 27,66 T | -10,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,02 T | 7,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 1979
Trang web
Nhân viên
402