Trang chủ8927 • TYO
add
Meiho Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
488,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
484,00 ¥ - 491,00 ¥
Phạm vi một năm
253,00 ¥ - 587,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,32 T JPY
Số lượng trung bình
163,48 N
Tỷ số P/E
6,31
Tỷ lệ cổ tức
2,68%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,94 T | 118,00% |
Chi phí hoạt động | 764,00 Tr | 44,38% |
Thu nhập ròng | 744,00 Tr | 888,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,48 | 353,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,05 T | 216,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,08 T | 208,74% |
Tổng tài sản | 31,70 T | 13,27% |
Tổng nợ | 21,03 T | 6,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 744,00 Tr | 888,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 9, 1968
Trang web
Nhân viên
151