Trang chủ8931 • TYO
add
Wadakohsan Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.664,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.668,00 ¥ - 1.693,00 ¥
Phạm vi một năm
1.212,00 ¥ - 1.792,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,53 T JPY
Số lượng trung bình
18,93 N
Tỷ số P/E
5,35
Tỷ lệ cổ tức
4,73%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,41 T | 13,32% |
Chi phí hoạt động | 1,22 T | 8,43% |
Thu nhập ròng | 1,46 T | -6,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,49 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,57 T | -3,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,92 T | -3,65% |
Tổng tài sản | 114,61 T | 1,97% |
Tổng nợ | 79,42 T | -0,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,46 T | -6,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1899
Trang web
Nhân viên
123