Trang chủ8934 • TYO
add
Sun Frontier Fudousan Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
2.686,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.669,00 ¥ - 2.685,00 ¥
Phạm vi một năm
1.672,00 ¥ - 2.858,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
154,14 T JPY
Số lượng trung bình
239,34 N
Tỷ số P/E
8,82
Tỷ lệ cổ tức
2,64%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,91 T | -20,25% |
Chi phí hoạt động | 3,07 T | 15,43% |
Thu nhập ròng | 1,44 T | -58,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,62 | -47,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,75 T | -35,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,52 T | -3,82% |
Tổng tài sản | 250,22 T | 22,74% |
Tổng nợ | 140,93 T | 34,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 109,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,44 T | -58,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 4, 1999
Trang web
Nhân viên
895