Trang chủ8957 • TYO
add
Tokyu Reit Inc
Giá đóng cửa hôm trước
194.600,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
193.600,00 ¥ - 194.900,00 ¥
Phạm vi một năm
141.300,00 ¥ - 195.100,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
190,35 T JPY
Số lượng trung bình
2,34 N
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,19 T | 31,49% |
Chi phí hoạt động | 93,00 Tr | 3,91% |
Thu nhập ròng | 2,59 T | 10,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,91 | -16,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,32 T | 53,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,77 T | 201,96% |
Tổng tài sản | 245,08 T | -0,62% |
Tổng nợ | 120,15 T | -0,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 961,37 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,59 T | 10,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,74 T | 4,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -467,50 Tr | -57,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,42 T | 44,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,85 T | 232,19% |
Dòng tiền tự do | 1,75 T | -1,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 6, 2003
Trang web