Trang chủ8CT • FRA
add
Cannabix Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 €
Mức chênh lệch một ngày
0,46 € - 0,47 €
Phạm vi một năm
0,29 € - 0,55 €
Giá trị vốn hóa thị trường
89,41 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,47 N | — |
Chi phí hoạt động | 344,90 N | -21,92% |
Thu nhập ròng | -372,45 N | 14,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,05 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -321,45 N | 25,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 Tr | -55,82% |
Tổng tài sản | 1,83 Tr | -42,25% |
Tổng nợ | 256,13 N | 118,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 40,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -50,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -372,45 N | 14,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -301,78 N | 36,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,12 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,60 N | -2,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -342,50 N | 32,99% |
Dòng tiền tự do | -233,74 N | 26,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web