Trang chủ900120 • KOSDAQ
add
CXI Healthcare Technology Group Limited
Giá đóng cửa hôm trước
362,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
355,00 ₩ - 366,00 ₩
Phạm vi một năm
76,00 ₩ - 1.130,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
10,88 T KRW
Số lượng trung bình
763,94 N
Tỷ số P/E
0,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,38 T | -19,62% |
Chi phí hoạt động | 1,90 T | 7,48% |
Thu nhập ròng | -3,77 T | -55,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,08 | -93,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,50 T | -16,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 116,12 T | -43,08% |
Tổng tài sản | 536,33 T | 3,98% |
Tổng nợ | 2,24 T | 20,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 534,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,77 T | -55,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,21 T | -5,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -127,76 T | -239.073,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 105,57 Tr | -90,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -114,46 T | -859,39% |
Dòng tiền tự do | -113,98 T | -979,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
257